bulgur wheat

bulgur wheat

A chef sprinkles bulgur wheat into a simmering pot of soup.

Định nghĩa

Danh từ: Lúa mì bulgur, một loại ngũ cốc được làm từ hạt lúa mì đã được luộc chín, sấy khô nghiền vỡ thành các mảnh nhỏ. Đây một thực phẩm phổ biến trong ẩm thực Trung Đông Địa Trung Hải.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bulgur wheat hữu cơ: loại bulgur được trồng không sử dụng hóa chất.
    • Cửa hàng này bán bulgur wheat hữu cơ nhập khẩu từ Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Bulgur wheat nguyên cám: giữ nguyên lớp cám giàu chất .
    • Bulgur wheat nguyên cám tốt cho tiêu hóa hơn loại đã tinh chế.
Biến thể từ gần giống
  • Bulgur (danh từ): cách gọi ngắn gọn, thông dụng hơn của bulgur wheat.
    • Hãy mua một túi bulgur để nấu cháo.
  • Lúa mì bulgur: tên gọi tiếng Việt, dùng trong sách dạy nấu ăn.
    • Lúa mì bulgur nguyên liệu chính của món kibbeh.
Từ đồng nghĩa
  • Ngũ cốc bulgur: chỉ chung các loại ngũ cốc làm từ lúa mì đã qua xử lý.
  • Lúa mì vỡ: mô tả hình dạng hạt đã bị nghiền nhỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Nấu bulgur wheat: quá trình chế biến bằng cách đun sôi với nước hoặc nước dùng.
    • Để nấu bulgur wheat, bạn chỉ cần đổ nước sôi vào trong 15 phút.
  • Ngâm bulgur wheat: phương pháp làm mềm hạt trước khi nấu.
    • Ngâm bulgur wheat qua đêm giúp hạt nở đều hơn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bulgur wheat" đây thuật ngữ ẩm thực chuyên ngành.